Kỳ thi đánh giá tiếng Anh đầu vào cho Tân sinh viên khóa 3 (Cập nhật danh sách thi từ chiều thứ bày, 26/9 đến thứ hai, 28/9/2015)  (15-09-2015)

Hình thức thi: Thí sinh làm bài thi trực tiếp trên máy tính với cấu trúc bài thi đúng chuẩn bài thi TOEIC quốc tế.

Cấu trúc bài thi TOEIC:  

TOEIC là bài thi trắc nghiệm được tiến hành trong 2 giờ, gồm 200 câu hỏi chia thành hai phần như sau: 

Phần nghe hiểu: Đánh giá trình độ nghe hiểu ngôn ngữ nói tiếng Anh, bao gồm 100 câu hỏi với 4 phần được thực hiện qua máy vi tính trong thời gian 45 phút. Thí sinh sẽ nghe các câu miêu tả, câu hỏi, hội thoại và đoạn thông tin bằng tiếng Anh, sau đó lựa chọn câu trả lời dựa trên những nội dung đã nghe. 

Phần đọc hiểu: Đánh giá trình độ hiểu ngôn ngữ viết tiếng Anh, bao gồm 100 câu hỏi với 3 phần được thực hiện trong thời gian 75 phút. Thí sinh sẽ đọc các thông tin trong đề thi và lựa chọn câu trả lời dựa vào nội dung đã đọc.

 

 Nghe hiểu

 

 100 câu

Hình ảnh

10 câu

Hỏi và Trả lời

30 câu

Hội thoại

30 câu (10 đoạn hội thoại, mỗi đoạn có 3 câu hỏi tương ứng)

Đoạn thông tin ngắn

30 câu (10 đoạn thông tin, mỗi đoạn có 3 câu hỏi tương ứng)

 

Đọc hiểu

 

100 câu

Hoàn thành câu

40 câu

Hoàn thành đoạn văn

12 câu

Đoạn đơn

28 câu (7-10 đoạn văn, mỗi đoạn có 2-5 câu hỏi)

Đoạn kép

20   câu (4 đoạn kép, mỗi đoạn có 5 câu hỏi)

 Lịch thi tiếng Anh đầu vào 

Ngày thi

Số ca thi

Thời gian thi

Phòng thi

Thứ sáu, 25/9/2015

3 ca

Ca 1: từ 7h30 đến 10h30

Ca 2: từ 13h đến 16h

Ca 3: từ 17h đến 20H

Các Phòng Máy tính thuộc khoa Công nghệ Thông tin

Thứ bảy, 26/9/2015

3 ca

Chủ nhật, 27/9/2015

3 ca

Thứ hai, 28/9/2015

1 ca

Ca 1: từ 7h30 đến 10h30

  

DANH SÁCH PHÂN THEO CA, NGÀY THI

Lưu ý: Danh sách có thay đổi phân nhóm  Sinh viên xem danh sách hoặc tải Danh sách.

Ca chiều: Thứ bảy, 26/9/2015 

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1500573 LƯƠNG THANH XUÂN Nam 01/01/1997 CNTP0215
2 1500574 NGUYỄN YẾN THU Nữ 08/10/1997 CNTP0215
3 1500580 TRẦN VĂN ĐỨC Nam 28/07/1996 CNTP0115
4 1500596 NGUYỄN HOÀI PHONG Nam 02/07/1996 CNTP0215
5 1500597 NGUYỄN THỊ XUÂN AN Nữ 09/06/1996 CNTP0115
6 1500710 TRẦN VĂN LĨNH Nam 04/10/1997 CNTP0115
7 1500036 CHÂU GIA HUY Nam 23/02/1997 ĐKTĐ0115
8 1500039 NGUYỄN THANH LONG Nam 01/06/1997 ĐKTĐ0115
9 1500049 TRƯƠNG MINH TOÀN Nam 05/07/1997 ĐKTĐ0115
10 1500064 ĐOÀN NGUYỄN HOÀNG THI Nam 16/08/1997 ĐKTĐ0115
11 1500080 NGUYỄN ANH KHOA Nam 14/11/1997 ĐKTĐ0115
12 1500098 NGUYỄN VĂN THƯƠNG ANH Nam 23/10/1997 ĐKTĐ0115
13 1500140 LÊ ĐOÀN KHẮC NHU Nam 19/12/1997 ĐKTĐ0115
14 1500143 NGUYỄN PHƯỚC NGUYÊN Nam 08/09/1997 ĐKTĐ0115
15 1500172 NGUYỄN THANH HUY Nam 16/03/1996 ĐKTĐ0115
16 1500174 TRẦN HOÀNG KHANG Nam 19/11/1997 ĐKTĐ0115
17 1500190 NGUYỄN VÕ NHỰT DUY Nam 02/11/1997 ĐKTĐ0115
18 1500238 HỒ BÁ LỘC Nam 27/01/1997 ĐKTĐ0115
19 1500252 ĐỖ TẤN THÀNH Nam 06/04/1996 ĐKTĐ0115
20 1500264 LÊ HOÀNG KHƯƠNG Nam 08/09/1997 ĐKTĐ0115
21 1500289 TRẦN VĂN HÙNG Nam 11/10/1997 ĐKTĐ0115
22 1500306 LÊ TRỌNG KHÁNH Nam 16/03/1997 ĐKTĐ0115
23 1500320 ĐINH HOÀNG PHÚC Nam 13/03/1995 ĐKTĐ0115
24 1500343 VÕ HOÀNG NHÃ Nam 06/09/1997 ĐKTĐ0115
25 1500362 TRẦN NHỰT PHONG Nam 25/06/1997 ĐKTĐ0115
26 1500366 GIANG MINH HOÀNG Nam 23/04/1997 ĐKTĐ0115
27 1500371 BÙI THÀNH PHÚ Nam 25/09/1997 ĐKTĐ0115
28 1500374 ĐẶNG QUỐC THÁI Nam 04/11/1997 ĐKTĐ0115
29 1500405 ĐỖ HỒNG TIẾN Nam 11/08/1997 ĐKTĐ0115
30 1500451 PHẠM PHỦ KÍNH Nam 08/06/1994 ĐKTĐ0115
31 1500458 NGUYỄN ĐIỀN NGUYÊN Nam 26/09/1996 ĐKTĐ0115
32 1500532 NGUYỄN TẤN ĐẠT Nam 07/07/1996 ĐKTĐ0115
33 1500534 ĐOÀN NGUYÊN Nam 13/12/1996 ĐKTĐ0115
34 1500582 TRẦN ĐỨC THIỆN Nam 10/09/1997 ĐKTĐ0115
35 1500608 TRÌNH HỬU MỘNG Nam 25/07/1997 ĐKTĐ0115
36 1500610 TRẦN THIÊN NHÂN Nam 01/11/1997 ĐKTĐ0115
37 1500622 ĐÀO KHẮC CHIÊU Nam 09/10/1997 ĐKTĐ0115
38 1500624 NGUYỄN QUỐC NGUYÊN Nam 18/08/1997 ĐKTĐ0115
39 1500631 NGUYỄN THANH LUÂN Nam 05/02/1997 ĐKTĐ0115
40 1500647 NGUYỄN NGỌC PHÁT Nam 26/01/1997 ĐKTĐ0115
41 1500683 NGUYỄN TRÚC QUỲNH Nữ 02/10/1997 ĐKTĐ0115
42 1500696 TRẦN VĂN TRÍ Nam 01/11/1997 ĐKTĐ0115
43 1500699 TRẦN CHÍ THANH Nam 24/04/1997 ĐKTĐ0115
44 1500726 NGUYỄN THÀNH NGOAN Nam 17/01/1996 ĐKTĐ0115
45 1500730 NGUYỄN HỒNG PHÚC Nam 19/08/1997 ĐKTĐ0115
46 1500733 HÀ HUY HOÀNG Nam 25/01/1994 ĐKTĐ0115
47 1500736 NGUYỄN VIỆT KHÁNH Nam 20/02/1996 ĐKTĐ0115
48 1500738 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 19/02/1997 ĐKTĐ0115
49 1500745 TRẦN MINH THIỆN Nam 13/07/1997 ĐKTĐ0115
50 1500757 PHAN DUY Nam 27/06/1997 ĐKTĐ0115
51 1500758 NGUYỄN LÊ DUY Nam 04/01/1997 ĐKTĐ0115
52 1500761 NGUYỄN VỦ LINH Nam 16/10/1997 ĐKTĐ0115
53 1500768 NGUYỄN LÊ HIỆP Nam 03/11/1996 ĐKTĐ0115
54 1500778 LÂM BÉ XUYÊN Nam 21/06/1996 ĐKTĐ0115
55 1500779 BÙI THẾ TRỌNG Nam 14/03/1996 ĐKTĐ0115
56 1500781 TIÊU THÀNH VINH Nam 03/03/1997 ĐKTĐ0115
57 1500790 TRẦN QUỐC THÁI Nam 26/03/1997 ĐKTĐ0115
58 1500795 VÕ BẢO VINH Nam 04/04/1997 ĐKTĐ0115
59 1500832 LÊ MINH TIẾN Nam 08/06/1997 ĐKTĐ0115
60 1500840 NGUYỄN CAO TRÍ Nam 14/11/1997 ĐKTĐ0115
61 1500841 HUỲNH TUẤN CẢNH Nam 01/01/1997 ĐKTĐ0115
62 1500876 NGUYỄN VÕ KHÁNH NHÂN Nam 04/01/1997 ĐKTĐ0115
63 1500879 TRẦN QUỐC CƯỜNG Nam 20/09/1997 ĐKTĐ0115
64 1500882 HUỲNH PHƯỚC KHƯƠNG Nam 12/11/1997 ĐKTĐ0115
65 1500911 TRẦN TUẤN Nam 24/04/1997 ĐKTĐ0115
66 1500917 NGUYỄN MINH TRIẾT Nam 30/08/1997 ĐKTĐ0115
67 1500919 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam 25/09/1997 ĐKTĐ0115
68 1500927 TRẦN THANH HUY Nam 16/02/1997 ĐKTĐ0115
69 1500929 BÙI PHÚ NGHĨA Nam 08/08/1997 ĐKTĐ0115
70 1500932 LÊ THÁI SƠN Nam 12/11/1997 ĐKTĐ0115
71 1500936 HUỲNH VĂN PHÚC Nam 22/01/1996 ĐKTĐ0115
72 1500939 NGUYỄN THÁI VINH Nam 10/05/1997 ĐKTĐ0115
73 1500940 NGUYỄN ĐINH PHƯƠNG Nam 24/07/1997 ĐKTĐ0115
74 1500945 TRẦN MINH TRÍ Nam 18/07/1997 ĐKTĐ0115
75 1500948 NGUYỄN THANH SANG Nam 01/01/1996 ĐKTĐ0115
76 1500965 NGUYỄN CHÍ LINH Nam 29/01/1997 ĐKTĐ0115
77 1500968 LÊ TẤN ANH Nam 01/01/1997 ĐKTĐ0115
78 1500982 NGUYỄN THỊ HOÀI NIỆM Nữ 24/11/1997 ĐKTĐ0115
79 1500986 NGUYỄN VĂN BẢO Nam 23/03/1996 ĐKTĐ0115
80 1500989 NGUYỄN VĂN KẾT Nam 09/09/1997 ĐKTĐ0115
81 1500992 NGUYỄN PHƯƠNG NAM Nam 02/04/1997 ĐKTĐ0115
82 1500996 NGUYỄN QUẾ ANH Nữ 28/02/1997 ĐKTĐ0115
83 1500998 NGUYỄN TRUNG NAM Nam 21/11/1997 ĐKTĐ0115
84 1501009 NGUYỄN HOÀI NHỚ Nam 24/05/1997 ĐKTĐ0115
85 1501012 LÊ HOÀNG KHÁ Nam 07/06/1997 ĐKTĐ0115
86 1501019 ĐOÀN HÀ ĐÔ Nam 00/00/1996 ĐKTĐ0115
87 1501022 NGUYỄN HỮU THỊNH Nam 29/05/1997 ĐKTĐ0115
88 1501055 BÀO THẾ ANH Nam 04/04/1997 ĐKTĐ0115
89 1501071 NGUYỄN THANH TOÁN Nam 21/07/1996 ĐKTĐ0115
90 1501084 DƯƠNG CAO DANH Nam 12/12/1997 ĐKTĐ0115
91 1501086 NGÔ TRỌNG NGHĨA Nam 09/09/1996 ĐKTĐ0115
92 1501097 PHẠM ĐÌNH NHẢ Nam 22/07/1997 ĐKTĐ0115
93 1501098 NGUYỄN TRUNG TÍNH Nam 27/01/1997 ĐKTĐ0115
94 1501111 PHẠM VĂN NGỌC Nam 02/11/1997 ĐKTĐ0115
95 1501124 NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG Nam 00/00/1997 ĐKTĐ0115
96 1501127 NGUYỄN THỊ TRÚC MAI Nữ 07/08/1997 ĐKTĐ0115
97 1501128 VÕ QUỐC CƯỜNG Nam 25/12/1997 ĐKTĐ0115
98 1501136 CAO CÔNG TÍNH Nam 26/01/1996 ĐKTĐ0115
99 1501138 LÊ HOÀNG HUY Nam 02/12/1997 ĐKTĐ0115
100 1501139 CAO CHÍ NGUYỆN Nam 10/02/1996 ĐKTĐ0115
101 1500001 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 15/04/1997 QLXD0115
102 1500003 NGUYỄN NGỌC THANH TRÚC Nữ 22/11/1996 QLXD0115
103 1500008 ĐẶNG TRỌNG NGHĨA Nam 16/06/1997 QLXD0115
104 1500010 LÊ PHẠM YÊN THƯ Nữ 02/06/1997 QLXD0115
105 1500031 LÊ VŨ THẢO LINH Nữ 09/08/1997 QLXD0115
106 1500053 LÊ THỊ KIM HẰNG Nữ 12/02/1996 QLXD0115
107 1500055 ĐIỀU ANH THY Nữ 24/11/1997 QLXD0115
108 1500057 NGUYỄN VĨNH PHÚC Nam 16/01/1997 QLXD0115
109 1500149 TRẦN THANH THỊNH Nam 06/01/1996 QLXD0115
110 1500184 LÊ VĂN THIỆN Nam 17/03/1997 QLXD0115
111 1500228 NGUYỄN NGỌC HẢI YẾN Nữ 18/05/1997 QLXD0115
112 1500278 HÀN PHƯỚC KHANH Nam 02/09/1997 QLXD0115
113 1500348 THÁI THỊ NGỌC THẢO Nữ 05/07/1997 QLXD0115
114 1500391 HUỲNH CÔNG HÂN Nam 27/11/1997 QLXD0115
115 1500422 HOÀNG VĂN KIỆT Nam 28/08/1997 QLXD0115
116 1500431 LÊ NHƯ QUỲNH Nữ 12/04/1997 QLXD0115
117 1500445 LÊ ĐỨC THÁI BẢO Nam 14/11/1997 QLXD0115
118 1500474 PHẠM THỊ NHÂN ÁI Nữ 15/12/1997 QLXD0115
119 1500492 HOÀNG THỊ MINH THƯ Nữ 29/06/1997 QLXD0115
120 1500497 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG LOAN Nữ 06/05/1997 QLXD0115

Ca tối: Thứ bảy, 26/9/2015 

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1500677 NGUYỄN TRƯƠNG NGỌC HÂN Nữ 20/08/1997 QLXD0115
2 1500679 NGUYỄN VIẾT PHƯỚC Nam 09/09/1997 QLXD0115
3 1500691 NGUYỄN THỊ TÚ TRINH Nữ 20/10/1997 QLXD0115
4 1500692 HUỲNH THÁI DƯƠNG Nam 15/01/1997 QLXD0115
5 1500694 TRỊNH CHÂU KỲ Nam 16/05/1997 QLXD0115
6 1500731 NGUYỄN HUY HOÀNG Nam 07/08/1997 QLXD0115
7 1500739 LÊ KIM CƯƠNG Nữ 20/04/1997 QLXD0115
8 1500747 NGUYỄN HUỲNH ĐĂNG KHOA Nam 06/02/1997 QLXD0115
9 1500754 NGUYỄN CÔNG HẬU Nam 15/04/1996 QLXD0115
10 1500760 ĐỖ THỊ DIỄM NGÂN Nữ 17/12/1997 QLXD0115
11 1500765 VŨ THỊ LAN ANH Nữ 27/05/1996 QLXD0115
12 1500783 LÊ VĂN Nam 15/01/1996 QLXD0115
13 1500797 CHIÊM THANH PHONG Nam 30/10/1997 QLXD0115
14 1500798 NGUYỄN TRẦN CÔNG TRỨ Nam 19/05/1997 QLXD0115
15 1500812 TRẦN THỊ TỐ NGUYÊN Nữ 08/08/1996 QLXD0115
16 1500829 BÙI TRẦN TIẾN ĐẠT Nam 03/01/1997 QLXD0115
17 1500838 NGUYỄN QUANG HUY Nam 06/11/1997 QLXD0115
18 1500843 NGUYỄN THỊ TUYẾT HƯƠNG Nữ 07/10/1997 QLXD0115
19 1500846 NGUYỄN TRỌNG TÀI Nam 06/01/1997 QLXD0115
20 1500848 HỒ VIỆT ĐẢM Nam 15/05/1997 QLXD0115
21 1500868 NGUYỄN PHÚ QUỚI Nam 22/07/1996 QLXD0115
22 1500870 VÕ QUỐC THỊNH Nam 22/08/1997 QLXD0115
23 1500871 TRẦN QUANG SANG Nam 28/03/1997 QLXD0115
24 1500878 PHAN BẢO VƯƠNG Nam 08/04/1997 QLXD0115
25 1500881 LÊ VĂN TOÀN Nam 19/11/1997 QLXD0115
26 1500883 NGUYỄN HẢI ÂU Nam 01/01/1997 QLXD0115
27 1500884 TRẦN CHÍ BẢO Nam 28/09/1997 QLXD0115
28 1500889 NGUYỄN HUY HUYỀN Nam 02/11/1996 QLXD0115
29 1500894 ĐỖ TRƯỜNG THỊNH Nam 10/01/1995 QLXD0115
30 1500905 ĐỖ THANH VĂN Nữ 10/03/1997 QLXD0115
31 1500906 LƯƠNG THỊ NGỌC KIỀU Nữ 11/03/1997 QLXD0115
32 1500913 NGÔ THANH DUY Nam 12/11/1997 QLXD0115
33 1500923 TRƯƠNG VĂN NU Nam 02/05/1996 QLXD0115
34 1500935 HUỲNH TUẤN KHA Nam 25/10/1997 QLXD0115
35 1500937 CHÂU THIÊN HƯƠNG Nữ 23/12/1997 QLXD0115
36 1500942 LÊ HỒNG KỸ Nam 19/02/1997 QLXD0115
37 1500953 PHẠM THỊ NGÂN GIANG Nữ 10/09/1997 QLXD0115
38 1500955 TRẦN CÔNG MINH Nam 12/09/1996 QLXD0115
39 1500957 HỒ PHÚ THỊNH Nam 26/01/1997 QLXD0115
40 1500959 HỒ THỊ PHƯƠNG QUYÊN Nữ 22/09/1997 QLXD0115
41 1500964 DƯƠNG NGỌC PHỤNG Nữ 17/08/1996 QLXD0115
42 1500977 TRƯƠNG LƯƠNG MINH TIẾN Nam 25/11/1997 QLXD0115
43 1500981 DƯƠNG CÔNG THẮNG Nam 03/10/1997 QLXD0115
44 1500988 NGUYỄN VĂN TIẾN Nam 24/12/1997 QLXD0115
45 1500997 VÕ MINH CƯỜNG Nam 18/05/1996 QLXD0115
46 1501000 NGÔ THỊ THANH TÂM Nữ 04/12/1997 QLXD0115
47 1501002 TIÊU KIM Nữ 10/03/1996 QLXD0115
48 1501005 NGUYỄN MINH TRÍ Nam 29/12/1995 QLXD0115
49 1501008 ĐINH TRỌNG NHÂN Nam 19/05/1997 QLXD0115
50 1501013 LÝ PHƯỚC ĐỆ Nam 13/10/1997 QLXD0115
51 1501015 NGUYỄN VĂN TÁM Nam 04/02/1996 QLXD0115
52 1501021 BÙI HỮU KHỞI Nam 06/12/1997 QLXD0115
53 1501027 TRẦN CÔNG HIẾU Nam 20/01/1997 QLXD0115
54 1501038 NGUYỄN THỊ THÚY HOA Nữ 10/12/1997 QLXD0115
55 1501052 NGUYỄN ANH THƯ Nữ 06/09/1997 QLXD0115
56 1501057 BÙI VĂN KIỆT Nam 24/08/1997 QLXD0115
57 1501080 PHẠM CHÁNH HƯNG Nam 01/10/1997 QLXD0115
58 1501083 NGUYỄN THẾ TRIỆU Nam 06/12/1997 QLXD0115
59 1501092 PHẠM NGUYỄN TUẤN THANH Nam 15/12/1997 QLXD0115
60 1501093 PHAN HỮU NGHỊ Nam 27/08/1996 QLXD0115
61 1501100 BÙI MINH QUẬN Nam 27/07/1997 QLXD0115
62 1501125 NGUYỄN DUY KHÁNH NHẬT Nam 03/08/1996 QLXD0115
63 1501137 PHAN QUANG Nam 25/08/1990 QLXD0115
64 1500002 NGUYỄN LAM Nam 24/01/1997 DIEN0115
65 1500006 TRẦN HẬU NGHĨA Nam 20/10/1997 DIEN0215
66 1500007 PHẠM HỒNG THÁI Nam 22/08/1997 DIEN0215
67 1500009 HUỲNH QUỐC CƯỜNG Nam 04/08/1997 DIEN0115
68 1500011 TRẦN TRỊNH HOÀNG PHƯƠNG Nam 30/04/1997 DIEN0215
69 1500014 PHẠM DUY Nam 01/11/1996 DIEN0115
70 1500017 CHÂU THIỆN MINH Nam 12/01/1997 DIEN0115
71 1500019 NGUYỄN THANH SANG Nam 29/05/1997 DIEN0215
72 1500052 LÊ QUỐC THANH Nam 24/04/1997 DIEN0215
73 1500070 NGUYỄN NGỌC TRUNG Nam 28/12/1997 DIEN0215
74 1500071 PHẠM HUỲNH MINH TÂN Nam 01/01/1997 DIEN0215
75 1500078 PHẠM HOÀNG ĐẠI Nam 08/06/1997 DIEN0115
76 1500082 HỒ TRIỆU PHÚ Nam 02/01/1996 DIEN0215
77 1500090 LƯU VIỆT TOÀN Nam 29/07/1996 DIEN0215
78 1500097 NGUYỄN VĂN NHỰT Nam 03/11/1997 DIEN0215
79 1500101 TRƯƠNG LÊ QUANG BÌNH Nam 03/12/1996 DIEN0115
80 1500106 ĐỖ NGUYỄN QUANG THÁI Nam 26/04/1997 DIEN0215
81 1500109 HUỲNH THÁI CƯỜNG Nam 02/01/1997 DIEN0115
82 1500113 TRẦN QUỐC TRƯỞNG Nam 30/11/1997 DIEN0215
83 1500119 NGUYỄN HỮU ĐANG Nam 24/02/1997 DIEN0115
84 1500124 TRẦN TUẤN KHỞI Nam 26/10/1997 DIEN0115
85 1500125 NGUYỄN THANH Nam 17/03/1996 DIEN0115
86 1500127 TRẦN THANH DUY Nam 23/08/1997 DIEN0115
87 1500130 VÕ KHÁNH LINH Nam 01/12/1997 DIEN0115
88 1500132 PHẠM HOÀNG PHÚC Nam 15/07/1997 DIEN0215
89 1500134 LÊ TƯỜNG DUY Nam 27/04/1997 DIEN0115
90 1500137 LÂM HỮU NGHĨA Nam 22/05/1996 DIEN0215
91 1500152 ĐOÀN QUỐC HUY Nam 18/03/1997 DIEN0115
92 1500153 NGÔ MINH TÍN Nam 17/10/1997 DIEN0215
93 1500161 PHẠM ĐỨC NHUẬN Nam 15/01/1997 DIEN0215
94 1500163 QUÁCH DUY THÁI Nam 27/10/1997 DIEN0215
95 1500164 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG Nam 29/10/1997 DIEN0215
96 1500166 NGUYỄN MINH TIẾN Nam 05/11/1996 DIEN0215
97 1500169 TẠ TRÍ LINH Nam 25/03/1997 DIEN0115
98 1500177 NGÔ TUẤN ĐẠT Nam 31/07/1997 DIEN0115
99 1500179 TRẦN TRƯƠNG KIÊN Nam 25/09/1997 DIEN0115
100 1500183 TRẦN HỮU Nam 15/09/1995 DIEN0115
101 1500188 NGUYỄN XUÂN THÀNH Nam 23/06/1997 DIEN0215
102 1500189 NGUYỄN TRUNG HẢI Nam 22/11/1997 DIEN0115
103 1500191 TRỊNH HOÀNG HUY Nam 27/10/1996 DIEN0115
104 1500192 ĐÀO THANH TÂM Nam 08/02/1997 DIEN0215
105 1500193 DANH VIỆT Nam 03/04/1997 DIEN0215
106 1500194 PHAN THUẬN THÀNH Nam 25/07/1997 DIEN0215
107 1500198 NGUYỄN KHÁNH NGHI Nữ 20/10/1997 DIEN0215
108 1500201 ĐÀO MẠNH CƯỜNG Nam 24/07/1997 DIEN0115
109 1500215 NGUYỄN VĂN QUÂN Nam 25/05/1996 DIEN0215
110 1500218 TRẦN PHƯƠNG TỚI Nam 02/12/1997 DIEN0215
111 1500220 LÊ PHƯỚC TRUNG Nam 05/07/1997 DIEN0215
112 1500225 PHẠM THÀNH NHÂN Nam 29/07/1996 DIEN0215
113 1500229 LƯU QUỐC THÁI Nam 17/10/1997 DIEN0215
114 1500237 NGUYỄN BÁ KHẢI Nam 24/10/1997 DIEN0115
115 1500248 PHAN THANH HỒ Nam 10/09/1997 DIEN0115
116 1500253 PHẠM XUÂN ĐẠT Nam 09/02/1996 DIEN0115
117 1500254 NGUYỄN PHI TRÌNH Nam 15/12/1997 DIEN0215
118 1500255 ĐỖ QUỐC QUÝ Nam 15/01/1997 DIEN0215
119 1500258 NGÔ VĂN TẶNG Nam 20/10/1997 DIEN0215
120 1500261 TRẦN QUANG HUY Nam 10/10/1997 DIEN0115

Ca sáng: Chủ nhât, 27/9/2015 

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1500360 NGUYỄN THANH TAO Nam 28/04/1996 DIEN0215
2 1500375 NGUYỄN ĐĂNG KHOA Nam 19/06/1997 DIEN0115
3 1500376 LÂM HỮU ÂN Nam 11/06/1996 DIEN0115
4 1500384 TRẦN VĂN TY Nam 24/07/1997 DIEN0215
5 1500389 LƯƠNG HOÀNG THI Nam 26/07/1996 DIEN0215
6 1500392 TRẦN CÔNG NHƠN HÒA Nam 15/03/1997 DIEN0115
7 1500398 TÔ NGỌC HÂN Nữ 09/03/1997 DIEN0115
8 1500403 NGUYỄN HỮU THUẬN Nam 01/01/1996 DIEN0215
9 1500407 PHAN TẤN PHONG Nam 28/12/1997 DIEN0215
10 1500411 NGUYỄN MINH NHẬT Nam 28/05/1997 DIEN0215
11 1500414 TRƯƠNG NGUYỄN QUỐC BẢO Nam 16/02/1997 DIEN0115
12 1500415 BÙI THANH TỊNH Nam 21/01/1995 DIEN0215
13 1500420 PHẠM TRẦN MINH HUY Nam 03/07/1997 DIEN0115
14 1500421 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 01/06/1996 DIEN0115
15 1500423 HOÀNG MẠNH TƯỞNG Nam 21/01/1997 DIEN0215
16 1500424 CAO MINH NHÍ Nam 02/09/1997 DIEN0215
17 1500432 NGUYỄN VĂN HẬU Nam 17/10/1997 DIEN0115
18 1500436 NGUYỄN VĂN PHỤNG Nam 13/11/1997 DIEN0215
19 1500441 HUỲNH THANH THIÊN Nam 13/05/1997 DIEN0215
20 1500444 ĐẶNG THÍCH MÃI Nam 07/11/1997 DIEN0115
21 1500452 LÊ ANH ĐỨC Nam 01/07/1997 DIEN0115
22 1500454 NGUYỄN HOÀI NAM Nam 03/09/1997 DIEN0115
23 1500459 NGUYỄN ĐÌNH PHI Nam 16/04/1997 DIEN0215
24 1500473 NGÔ QUANG CA Nam 19/09/1997 DIEN0115
25 1500475 NGUYỄN DUY LONG Nam 16/02/1991 DIEN0115
26 1500480 ĐỔ HOÀNG KHANG Nam 01/12/1997 DIEN0115
27 1500481 TRẦN THÀNH LUÂN Nam 11/12/1997 DIEN0115
28 1500484 LÂM TÍN THÀNH Nam 21/11/1997 DIEN0215
29 1500485 BÙI HỮU NHÂN Nam 30/12/1996 DIEN0215
30 1500502 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 01/01/1997 DIEN0115
31 1500515 TRẦN VŨ NGHỊ Nam 01/01/1997 DIEN0215
32 1500516 PHẠM HOÀNG NAM Nam 10/02/1997 DIEN0115
33 1500520 LỮ BÌNH AN Nam 28/03/1997 DIEN0115
34 1500527 LÊ THÀNH TRUNG Nam 01/01/1997 DIEN0215
35 1500529 TRỊNH NGUYỄN VIỆT TƯỜNG Nam 03/11/1997 DIEN0215
36 1500533 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 11/04/1997 DIEN0115
37 1500536 DANH NGUYỄN MINH TIẾN Nam 22/12/1997 DIEN0215
38 1500539 ĐẶNG VĂN NHỚ Nam 24/07/1997 DIEN0215
39 1500544 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam 07/09/1997 DIEN0115
40 1500551 NGUYỄN VĂN TÁNH Nam 09/05/1997 DIEN0215
41 1500555 NGUYỄN MINH TÍNH Nam 13/09/1997 DIEN0215
42 1500556 MAI TUẤN AN Nam 18/04/1997 DIEN0115
43 1500561 NGUYỄN PHƯỚC LỘC Nam 05/03/1996 DIEN0115
44 1500562 PHẠM BÁ HẠNH Nam 27/01/1997 DIEN0115
45 1500563 NGUYỄN THÀNH TÂN Nam 13/06/1997 DIEN0215
46 1500565 HOÀNG QUỐC ĐẠT Nam 30/05/1997 DIEN0115
47 1500566 TRẦN THANH SƠN Nam 09/06/1997 DIEN0215
48 1500572 NGUYỄN TẤN LINH Nam 03/05/1997 DIEN0115
49 1500585 PHAN LÂM Nam 06/09/1997 DIEN0115
50 1500588 LÊ THÀNH PHƯỚC Nam 02/04/1997 DIEN0215
51 1500763 LÝ THANH HIỆP Nam 30/03/1997 DIEN0115
52 1501144 PHAN LÊ TRỌNG HIẾU Nam 29/03/1997 DIEN0115
53 1501145 NGUYỄN CHÍ LINH Nam 18/02/1995 DIEN0115
54 1500024 LƯƠNG THẾ ANH Nam 12/05/1995 CNXD0115
55 1500028 LÊ HOÀNG THỊNH Nam 14/06/1997 CNXD0215
56 1500034 HÀ VĂN NGHĨA Nam 25/07/1997 CNXD0215
57 1500043 PHẠM NGUYỄN ĐẶNG HỮU TRÍ Nam 09/07/1997 CNXD0215
58 1500065 ĐẶNG THÀNH TUẤN Nam 10/01/1997 CNXD0215
59 1500069 MAI TẤN VINH Nam 01/07/1997 CNXD0215
60 1500073 HỨA HIẾU HUY Nam 22/08/1997 CNXD0115
61 1500091 TRẦN NHẬT Nam 16/01/1997 CNXD0215
62 1500094 DƯƠNG HOÀNG ĐÔNG Nam 09/07/1997 CNXD0115
63 1500099 LÂM VĂN TRÍ Nam 05/08/1997 CNXD0215
64 1500105 ĐỖ NGỌC TRỌNG Nam 26/10/1997 CNXD0215
65 1500117 NGUYỄN VĂN VUI Nam 02/02/1997 CNXD0215
66 1500121 NGUYỄN PHÚ QUÝ Nam 20/10/1996 CNXD0215
67 1500135 TRẦN NGUYÊN TỶ Nam 04/06/1997 CNXD0215
68 1500141 LÊ TẤN HIẾU THUẬN Nam 27/12/1997 CNXD0215
69 1500147 TRẦN QUANG VINH Nam 30/07/1997 CNXD0215
70 1500150 HỒ NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Nam 07/08/1997 CNXD0115
71 1500156 NGUYỄN HỮU TÀI Nam 18/05/1997 CNXD0215
72 1500165 TRẦN CHÍ CƯỜNG Nam 27/03/1997 CNXD0115
73 1500180 LÊ TẤN NHƯ Nam 15/05/1997 CNXD0215
74 1500209 PHAN HOÀNG GIANG Nam 10/08/1997 CNXD0115
75 1500214 NGUYỄN THANH LIÊM Nam 12/03/1997 CNXD0115
76 1500219 HUỲNH THỊ HẠNH DUNG Nữ 04/10/1997 CNXD0115
77 1500231 LÊ TẤN ANH Nam 30/06/1996 CNXD0115
78 1500235 TRỊNH TRỌNG KHIÊM Nam 11/01/1997 CNXD0115
79 1500236 NGUYỄN PHÚC DUY Nam 02/09/1997 CNXD0115
80 1500239 PHẠM ANH HÀO Nam 01/01/1997 CNXD0115
81 1500251 HUỲNH QUỐC CƯỜNG Nam 22/01/1997 CNXD0115
82 1500268 LÊ SƠN NGUYÊN Nam 29/09/1997 CNXD0215
83 1500271 LÊ ĐỨC THỊNH Nam 25/06/1997 CNXD0215
84 1500273 NGUYỄN HOÀI PHOL Nam 19/07/1997 CNXD0215
85 1500294 NGUYỄN HOÀNG LONG Nam 26/05/1997 CNXD0115
86 1500304 TẠ QUÍ TRỌNG Nam 01/05/1994 CNXD0215
87 1500307 TRẦN VĂN LINH Nam 02/03/1997 CNXD0115
88 1500314 LÊ HUỲNH HỮU THỌ Nam 25/04/1997 CNXD0215
89 1500317 GIẢNG PHONG KÍNH Nam 21/05/1997 CNXD0115
90 1500322 TRẦN NGUYỄN MINH SANG Nam 15/05/1997 CNXD0215
91 1500339 LƯU PHÚ HÀO Nam 02/10/1997 CNXD0115
92 1500341 TRẦN TUẤN KHẢI Nam 08/07/1996 CNXD0115
93 1500346 HUỲNH TUẤN KIỆT Nam 19/01/1997 CNXD0115
94 1500347 NGUYỄN THỊ KIỀU MY Nữ 06/07/1997 CNXD0115
95 1500351 NGÔ QUỐC KHÁNH Nam 06/10/1996 CNXD0115
96 1500356 TRẦN THÀNH LỢI Nam 16/06/1997 CNXD0115
97 1500357 DƯƠNG KHÁNH TRÚC Nữ 19/12/1997 CNXD0215
98 1500373 TRẦN MINH THIỆN Nam 13/12/1997 CNXD0215
99 1500387 LÊ QUANG TẤN Nam 01/05/1997 CNXD0215
100 1500406 ĐỖ MINH LUÂN Nam 10/01/1997 CNXD0115
101 1500410 NGUYỄN THANH THƯ Nam 10/10/1997 CNXD0215
102 1500412 LƯU NHỰT THANH Nam 05/09/1997 CNXD0215
103 1500413 ĐÀO TẤN TÀI Nam 15/12/1997 CNXD0215
104 1500416 HỒ HUỲNH DUY Nam 10/08/1996 CNXD0115
105 1500418 HÀ TẤN TÂM Nam 25/04/1997 CNXD0215
106 1500430 LÊ TRỌNG HIẾU Nam 20/08/1997 CNXD0115
107 1500433 NGUYỄN HOÀNG DUY Nam 17/03/1997 CNXD0115
108 1500434 NGUYỄN QUỐC VƯƠNG Nam 15/02/1996 CNXD0215
109 1500437 ĐỖ QUỐC HƯNG Nam 20/05/1997 CNXD0115
110 1500443 HUỲNH NHẬT QUANG Nam 01/06/1997 CNXD0215
111 1500446 NGUYỄN DUY LINH Nam 25/06/1997 CNXD0115
112 1500447 LÊ MINH MẪN Nam 03/09/1997 CNXD0115
113 1500448 TRẦN VIỆT TÍNH Nam 01/01/1996 CNXD0215
114 1500450 NGUYỄN CÔNG TẤN KHOA Nam 11/11/1997 CNXD0115
115 1500460 LÊ TRẦN TIẾN PHÁT Nam 03/11/1997 CNXD0215
116 1500463 TIÊU VĨNH XÉN Nam 20/11/1997 CNXD0215
117 1500468 HUỲNH PHƯƠNG NAM Nam 20/05/1995 CNXD0115
118 1500500 HOÀNG VĂN CÔNG Nam 24/02/1997 CNXD0115
119 1500512 LÊ BÁ TRƯỜNG THỊNH Nam 04/08/1997 CNXD0215
120 1500540 LÊ HOÀNG LUÂN Nam 12/11/1997 CNXD0115

Ca chiều: Chủ nhật,  27/9/2015 

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1500644 PHẠM GIA LUÂN Nam 17/07/1997 CNXD0115
2 1500673 NGUYỄN TRƯỜNG AN Nam 28/08/1997 CNXD0115
3 1500678 NGUYỄN HỮU TÀI Nam 15/03/1997 CNXD0215
4 1500713 NGUYỄN HOÀNG MINH Nam 29/10/1997 CNXD0115
5 1500721 HUỲNH VĂN THẠNH Nam 27/09/1996 CNXD0215
6 1500722 VÕ TRUNG TÍNH Nam 21/02/1997 CNXD0215
7 1500724 LÊ HÀ MINH THÔNG Nam 06/11/1997 CNXD0215
8 1500727 TRƯƠNG HOÀNG PHÚC Nam 23/05/1997 CNXD0215
9 1500740 TRỊNH QUANG PHÚC Nam 24/05/1997 CNXD0215
10 1500748 NGUYỄN QUANG LỄ Nam 12/10/1997 CNXD0115
11 1500770 TRƯƠNG QUỐC LỘC Nam 17/03/1997 CNXD0115
12 1500780 BÙI NGUYỄN PHÚC KHÁNH Nam 27/10/1997 CNXD0115
13 1500796 NGUYỄN VĂN Nam 11/01/1997 CNXD0215
14 1500803 PHAN VĂN MINH CẢNH Nam 13/11/1996 CNXD0115
15 1500813 NGUYỄN ĐỨC NHỰT KHÁNG Nam 25/10/1995 CNXD0115
16 1500824 NGUYỄN VĂN NHA Nam 16/07/1997 CNXD0215
17 1500836 BÙI VĂN MINH Nam 17/04/1997 CNXD0115
18 1500855 TRẦN VĂN DÒN Nam 11/08/1997 CNXD0115
19 1500858 TRỊNH HOÀ PHÚ Nam 11/12/1997 CNXD0215
20 1500862 TRẦN VĂN TƯƠNG Nam 04/04/1997 CNXD0215
21 1500880 VÕ VĂN LÂM Nam 24/03/1997 CNXD0115
22 1500903 LÊ MINH MẪN Nam 19/09/1997 CNXD0115
23 1500907 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 19/06/1997 CNXD0215
24 1500914 LÊ VĂN QUÍ Nam 16/05/1996 CNXD0215
25 1500920 TRƯƠNG VĂN CẢNH Nam 11/05/1997 CNXD0115
26 1500921 NGUYỄN TRÍ THÔNG Nam 22/06/1997 CNXD0215
27 1500922 TRẦN VĂN TRỌNG Nam 10/02/1996 CNXD0215
28 1500926 NGUYỄN THÁI PHƯỚC Nam 04/05/1997 CNXD0215
29 1500933 LÊ NHẬT EM Nam 06/12/1997 CNXD0115
30 1500938 NGUYỄN TRÍ CÔNG Nam 06/12/1997 CNXD0115
31 1500946 TRỊNH TRIỆU Nam 24/09/1997 CNXD0215
32 1500947 BÙI QUANG THÚC TRÌNH Nam 28/03/1997 CNXD0215
33 1500960 PHẠM HOÀNG PHÚ Nam 03/03/1996 CNXD0215
34 1500972 TRẦN TẤN TÀI Nam 25/12/1997 CNXD0215
35 1500990 NGUYỄN NHẬT NAM Nam 08/09/1997 CNXD0115
36 1500995 NGUYỄN MẠNH KHƯƠNG Nam 08/08/1997 CNXD0115
37 1500999 HỒ THỊ MINH ANH Nữ 20/11/1997 CNXD0115
38 1501001 LÊ THANH Nam 16/05/1997 CNXD0215
39 1501011 ĐINH TRỌNG NGHĨA Nam 20/11/1997 CNXD0215
40 1501014 TRIỆU HỮU NHÂN Nam 15/02/1997 CNXD0215
41 1501018 NGUYỄN THANH HÀO Nam 10/10/1997 CNXD0115
42 1501024 VÕ HỮU THIỆN Nam 13/04/1997 CNXD0215
43 1501036 NGUYỄN THẾ CƯỜNG Nam 10/11/1997 CNXD0115
44 1501042 HUỲNH TẤN HUY Nam 11/01/1997 CNXD0115
45 1501053 TRỊNH ĐỨC THẮNG Nam 01/08/1997 CNXD0215
46 1501054 MAI CHÂU NHẬT ANH Nam 04/09/1997 CNXD0115
47 1501061 NGUYỄN DUY SANG Nam 11/12/1997 CNXD0215
48 1501085 MAI QUỐC BẢO Nam 12/02/1997 CNXD0115
49 1501087 NGUYỄN HOÀNG KHANG Nam 05/12/1997 CNXD0115
50 1501096 NGUYỄN CÔNG LƯỢNG Nam 18/05/1996 CNXD0115
51 1501099 QUÁCH CHẤN HÀO Nam 01/02/1997 CNXD0115
52 1501112 NGUYỄN NHẬT QUANG Nam 09/02/1997 CNXD0215
53 1501147 LÊ CHÍ ĐẠI Nam 03/10/1996 CNXD0115
54 1500035 PHẠM VĂN ĐƯỢC Nam 12/01/1997 CDT0115
55 1500062 DƯƠNG MINH TÂM Nam 09/09/1997 CDT0215
56 1500063 TRẦN QUỐC PHONG Nam 02/08/1997 CDT0215
57 1500066 NGUYỄN GIA BẢO Nam 19/04/1997 CDT0115
58 1500067 NGUYỄN LÊ QUỐC TÍNH Nam 08/05/1997 CDT0215
59 1500076 TỪ ĐẶNG THANH HẠC Nam 25/07/1997 CDT0115
60 1500085 TRẦN CÔNG DANH Nam 08/10/1997 CDT0115
61 1500104 DƯƠNG TẤN LỢI Nam 18/08/1997 CDT0115
62 1500107 NGUYỄN THANH TÂN Nam 16/07/1997 CDT0215
63 1500111 ĐOÀN SONG TAM Nam 03/03/1997 CDT0215
64 1500168 PHAN NGUYỄN GIA HUY Nam 19/02/1997 CDT0115
65 1500210 PHẠM NGUYỄN HOÀNG LINH Nam 24/03/1997 CDT0115
66 1500212 HUỲNH CHẾ THANH Nam 10/02/1997 CDT0215
67 1500217 HUỲNH TRỌNG NGHĨA Nam 20/10/1997 CDT0215
68 1500230 TRẦN TẤN SỈ Nam 16/05/1996 CDT0215
69 1500232 ĐINH THIỆN PHÚ Nam 25/12/1997 CDT0215
70 1500242 NGUYỄN HỮU CẢNH Nam 17/08/1997 CDT0115
71 1500247 LÝ MINH TỔNG Nam 26/02/1997 CDT0215
72 1500272 TRẦN NHỰT ANH HÀO Nam 07/09/1997 CDT0115
73 1500284 NGUYỄN BẢO HIL Nam 21/06/1997 CDT0115
74 1500292 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Nam 10/03/1997 CDT0115
75 1500293 NGUYỄN HIẾU NHÂN Nam 24/02/1997 CDT0215
76 1500299 ĐỖ QUANG VINH Nam 08/01/1997 CDT0215
77 1500302 ĐINH DƯƠNG LINH Nam 15/02/1997 CDT0115
78 1500310 VÕ QUỐC VƯƠNG Nam 16/06/1997 CDT0215
79 1500315 HUỲNH HỮU NHÂN Nam 02/07/1997 CDT0215
80 1500326 VÕ TIẾN Nam 22/11/1997 CDT0215
81 1500336 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Nam 05/04/1997 CDT0215
82 1500345 PHAN NHỰT KHANG Nam 28/07/1997 CDT0115
83 1500352 HUỲNH ĐỆ Nam 17/03/1996 CDT0115
84 1500363 LÊ HUỲNH HƯỞNG Nam 22/01/1997 CDT0115
85 1500368 NGUYỄN PHÚC PHÁT Nam 01/01/1997 CDT0215
86 1500372 PHAN TẤN PHONG Nam 02/07/1996 CDT0215
87 1500383 LƯU NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 29/05/1996 CDT0115
88 1500386 ĐẶNG QUỐC THÁI Nam 23/08/1996 CDT0215
89 1500440 NGUYỄN HÙNG MẠNH Nam 04/05/1997 CDT0215
90 1500442 TRẦN VĂN TRUNG Nam 24/09/1997 CDT0215
91 1500455 HÀN HUỲNH HUY Nam 07/09/1997 CDT0115
92 1500465 VÕ HẢI ĐĂNG Nam 01/02/1997 CDT0115
93 1500479 TRƯƠNG THANH HẢI Nam 26/11/1997 CDT0115
94 1500541 DƯƠNG NGUYỄN ANH QUÍ Nam 06/07/1995 CDT0215
95 1500569 VÕ ĐĂNG KHOA Nam 18/05/1997 CDT0115
96 1500578 LÊ TRÍ CƯỜNG Nam 30/10/1997 CDT0115
97 1500583 LÂM NGỌC QUÍ Nam 28/01/1997 CDT0215
98 1500601 TĂNG THANH HẢI Nam 02/02/1997 CDT0115
99 1500603 NGUYỄN PHƯỚC VINH Nam 01/06/1997 CDT0215
100 1500614 LƯU PHÚ GIA Nam 23/06/1997 CDT0115
101 1500620 TIÊU ĐOÀN ANH KHOA Nam 19/05/1997 CDT0115
102 1500627 NGÔ GIA HUY Nam 20/06/1997 CDT0115
103 1500632 TRƯƠNG TẤN THÀNH Nam 29/01/1997 CDT0215
104 1500635 TRẦN VĂN BÉ HAI Nam 26/02/1997 CDT0115
105 1500643 PHẠM THẾ THỊNH Nam 24/01/1997 CDT0215
106 1500646 NGUYỄN HUY QUỐC Nam 10/11/1997 CDT0215
107 1500651 QUÁCH THANH TRÀ Nam 21/11/1997 CDT0215
108 1500653 LÊ KHÁNH DƯƠNG Nam 22/03/1997 CDT0115
109 1500654 PHẠM AN KHANG Nam 07/05/1997 CDT0115
110 1500659 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 04/06/1997 CDT0115
111 1500660 LÊ THANH NHÀN Nam 08/08/1997 CDT0215
112 1500662 LÊ TRỌNG NGHĨA Nam 16/11/1997 CDT0215
113 1500664 NGUYỄN HOÀNG ĐĂNG KHOA Nam 22/11/1997 CDT0115
114 1500665 NÔNG VIỆT DŨNG Nam 02/07/1997 CDT0115
115 1500670 TRỊNH VĂN NGHĨA Nam 20/11/1997 CDT0215
116 1500680 DƯƠNG QUỐC QUI Nam 17/01/1997 CDT0215
117 1500682 VÕ TRƯƠNG ANH KIỆT Nam 09/08/1997 CDT0115
118 1500685 PHẠM THÀNH LONG Nam 02/09/1997 CDT0115
119 1500687 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 26/05/1997 CDT0215
120 1500688 VÕ VĂN PHÚ Nam 09/06/1997 CDT0215

Ca tối: Chủ nhật, 27/9/2015

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1500776 NGUYỄN HOÀI NAM Nam 01/08/1997 CDT0215
2 1500777 PHẠM VĂN TRƯỜNG Nam 29/11/1997 CDT0215
3 1500789 DƯƠNG PHƯỚC ĐẠT Nam 25/10/1997 CDT0115
4 1500792 NGUYỄN HOÀNG TRƯỜNG Nam 12/08/1997 CDT0215
5 1500799 CAM THÁI TÀI Nam 24/06/1997 CDT0215
6 1500802 NGUYỄN NHỰT HÀO Nam 27/02/1997 CDT0115
7 1500804 HỒ NHẬT LINH Nam 06/04/1997 CDT0115
8 1500809 NGÔ ĐĂNG LƯỢNG Nam 15/02/1997 CDT0115
9 1500817 TRẦN THÀNH TRUNG Nam 28/02/1997 CDT0215
10 1500822 NGUYỄN VĂN MÃI Nam 19/02/1997 CDT0215
11 1500835 PHẠM VĂN PHỤNG Nam 01/07/1997 CDT0215
12 1500842 TRẦN SĨ LÂM Nam 07/01/1997 CDT0115
13 1500845 VƯƠNG KẾ TÂN Nam 27/02/1996 CDT0215
14 1500847 LÊ BÁ THÀNH NHÂN Nam 23/10/1997 CDT0215
15 1500849 LÊ MINH CÔNG Nam 12/12/1997 CDT0115
16 1500852 NGUYỄN VĂN NHỰT Nam 06/06/1997 CDT0215
17 1500859 VÕ NHỰT DUY Nam 29/10/1996 CDT0115
18 1500865 VÕ THỊ PHƯƠNG LOAN Nữ 01/12/1997 CDT0115
19 1500872 NGUYỄN QUỐC THẮNG Nam 14/12/1997 CDT0215
20 1500873 PHÙNG VĂN THÉP Nam 03/08/1997 CDT0215
21 1500887 THẠCH SÔ Nam 12/08/1996 CDT0115
22 1500896 NGUYỄN PHÚ SANG Nam 01/01/1995 CDT0215
23 1500898 DƯƠNG VŨ PHƯƠNG Nam 29/02/1996 CDT0215
24 1500910 VŨ THÁI HƯNG Nam 06/10/1996 CDT0115
25 1500916 VĂN GIA HUY Nam 30/01/1997 CDT0115
26 1500918 NGÔ PHƯỚC LỢI Nam 21/02/1997 CDT0115
27 1500943 NGUYỄN THANH HOÀNG Nam 20/10/1997 CDT0115
28 1500944 NGUYỄN QUỐC KHANG Nam 25/05/1997 CDT0115
29 1500956 MAI HOÀNG HỬU Nam 08/05/1997 CDT0115
30 1500958 TRẦN TIẾN PHÁT Nam 03/06/1997 CDT0215
31 1500963 NGUYỄN HOÀNG KHANG Nam 05/12/1997 CDT0115
32 1500970 TRẦN PHƯỚC KHANG Nam 21/09/1997 CDT0115
33 1500971 PHẠM QUỐC CƯỜNG Nam 03/01/1996 CDT0115
34 1500975 LÊ HOÀNG ANH KHOA Nam 14/04/1997 CDT0115
35 1500983 TRẦN ĐÌNH Nam 16/03/1996 CDT0215
36 1500984 NGUYỄN TRỌNG NHÂN Nam 24/12/1996 CDT0215
37 1500993 TRƯƠNG THANH LUẬN Nam 20/08/1997 CDT0115
38 1501004 NGUYỄN TRẦN QUANG TUẤN Nam 02/09/1997 CDT0215
39 1501026 LÊ THANH TÂM Nam 25/01/1997 CDT0215
40 1501028 HUỲNH CHIẾN THẮNG Nam 15/01/1997 CDT0215
41 1501030 NGUYỄN HOÀNG PHÚ Nam 10/11/1997 CDT0215
42 1501033 LÊ MINH KHA Nam 12/02/1997 CDT0115
43 1501034 BÙI HỬU ĐANG Nam 01/05/1996 CDT0115
44 1501039 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 02/08/1997 CDT0115
45 1501040 NGUYỄN VĂN HIỂN Nam 29/11/1996 CDT0115
46 1501046 BÙI QUỐC CƯỜNG Nam 25/12/1992 CDT0115
47 1501049 TRẦN CHÍ NGUYỆN Nam 01/10/1997 CDT0215
48 1501051 NGUYỄN VĂN TÀI Nam 28/07/1997 CDT0215
49 1501058 NGUYỄN BẢO VỆ Nam 20/08/1997 CDT0215
50 1501062 LÊ VĂN NHI Nam 07/04/1997 CDT0215
51 1501067 LÊ HẢI ĐIỀN Nam 27/05/1996 CDT0115
52 1501068 NGUYỄN HOÀNG ĐẠT Nam 18/12/1997 CDT0115
53 1501074 LÊ HOÀNG Nam 15/02/1997 CDT0215
54 1501078 HUỲNH QUỐC HUY Nam 04/02/1997 CDT0115
55 1501081 TRỊNH QUANG NHỰT Nam 14/12/1997 CDT0215
56 1501088 NGUYỄN THANH THÁI Nam 10/04/1997 CDT0215
57 1501090 NGUYỄN TUẤN THANH Nam 01/08/1997 CDT0215
58 1501095 PHẠM THÀNH ĐẠT Nam 26/06/1997 CDT0115
59 1501103 NGUYỄN ANH DUY Nam 20/08/1997 CDT0115
60 1501113 NGUYỄN NGỌC KHẨNG Nam 29/03/1997 CDT0115
61 1501134 LÊ THÀNH ĐÔNG Nam 09/12/1997 CDT0115
62 1501140 DANH TÌNH Nam 23/08/1991 CDT0215
63 1501141 DƯƠNG HOÀI TÂM Nam 01/01/1996 CDT0215
64 1501150 TRẦN ĐỨC  LỘC Nam 06/05/1997 KHMT0115
65 1501151 BÙI TRUNG TÍN Nam 15/10/1997 KHMT0115
66 1501152 NGUYỄN LÊ HOÀNG Nam 27/02/1997 KHMT0115
67 1500577 PHẠM NHỰT QUANG Nam 15/02/1995 QLCN0215
68 1500590 NGUYỄN THÁI HỢP Nam 06/03/1997 QLCN0115
69 1500591 MAI HOÀNG TRÍ THỨC Nam 25/10/1997 QLCN0215
70 1500592 PHẠM HỒNG NHUNG Nữ 01/01/1997 QLCN0215
71 1500595 NGUYỄN THỊ LỤA Nữ 08/02/1996 QLCN0115
72 1500607 HỒ NGỌC KIM UYÊN Nữ 21/02/1997 QLCN0215
73 1500611 TRẦN TUẤN ANH Nam 17/11/1997 QLCN0115
74 1500615 VÕ THÁI SƠN Nam 09/10/1995 QLCN0215
75 1500630 LƯƠNG TRẦN THIỆN THÀNH Nam 02/08/1997 QLCN0215
76 1500634 NGÔ VĂN TRỌNG Nam 09/01/1995 QLCN0215
77 1500640 LÊ THỊ NGỌC HÂN Nữ 13/02/1997 QLCN0115
78 1500649 HUỲNH LÊ BẢO TRÂM Nữ 20/01/1997 QLCN0215
79 1500657 NGUYỄN TRƯƠNG MI GON Nữ 30/07/1996 QLCN0115
80 1500668 TỐNG THỊ THANH THÚY Nữ 11/01/1997 QLCN0215
81 1500669 NGUYỄN ĐẶNG MINH TRIỀU Nữ 28/03/1997 QLCN0215
82 1500122 THẠCH THẮNG Nam 25/01/1997 KTPM0115
83 1500136 TRẦN BÙI AN KHANG Nam 28/06/1997 KTPM0115
84 1500160 NGUYỄN QUỐC NGHIỆP Nam 18/06/1997 KTPM0115
85 1500182 NGUYỄN NHỰT HÀO Nam 03/10/1997 KTPM0115
86 1500205 VÕ TRIỆU LONG Nam 10/10/1997 KTPM0115
87 1500221 LÊ THANH TUẤN Nam 06/04/1997 KTPM0115
88 1500243 NGUYỄN HOÀNG XUÂN VINH Nam 04/12/1997 KTPM0115
89 1500260 PHẠM THỊ CHƯƠNG ĐÀI Nữ 10/12/1994 KTPM0115
90 1500262 NGUYỄN NHƯ THẢO Nữ 27/07/1997 KTPM0115
91 1500265 TRẦN MINH DAN Nam 26/06/1997 KTPM0115
92 1500267 LÊ QUANG NHỰT Nam 25/12/1997 KTPM0115
93 1500269 NGUYỄN ANH TIẾN Nam 26/06/1997 KTPM0115
94 1500270 TRỪ PHÚ THỊNH Nam 16/09/1997 KTPM0115
95 1500276 DƯƠNG MINH ĐẠT Nam 29/07/1996 KTPM0115
96 1500295 LÊ ĐẠI DƯƠNG Nam 04/01/1997 KTPM0115
97 1500122 THẠCH THẮNG Nam 25/01/1997 KTPM0115
98 1500136 TRẦN BÙI AN KHANG Nam 28/06/1997 KTPM0115
99 1500160 NGUYỄN QUỐC NGHIỆP Nam 18/06/1997 KTPM0115
100 1500182 NGUYỄN NHỰT HÀO Nam 03/10/1997 KTPM0115
101 1500205 VÕ TRIỆU LONG Nam 10/10/1997 KTPM0115
102 1500221 LÊ THANH TUẤN Nam 06/04/1997 KTPM0115
103 1500243 NGUYỄN HOÀNG XUÂN VINH Nam 04/12/1997 KTPM0115
104 1500260 PHẠM THỊ CHƯƠNG ĐÀI Nữ 10/12/1994 KTPM0115
105 1500262 NGUYỄN NHƯ THẢO Nữ 27/07/1997 KTPM0115
106 1500265 TRẦN MINH DAN Nam 26/06/1997 KTPM0115
107 1500267 LÊ QUANG NHỰT Nam 25/12/1997 KTPM0115
108 1500269 NGUYỄN ANH TIẾN Nam 26/06/1997 KTPM0115
109 1500270 TRỪ PHÚ THỊNH Nam 16/09/1997 KTPM0115
110 1500276 DƯƠNG MINH ĐẠT Nam 29/07/1996 KTPM0115
111 1500295 LÊ ĐẠI DƯƠNG Nam 04/01/1997 KTPM0115

Ca sáng: Thứ hai, 28/9/2015 

STT  Mã HS-SV Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học
1 1501120 LÊ SỸ DŨNG Nam 18/04/1996 HTTT0115
2 1501126 PHẠM THANH NGÂN Nữ 06/12/1997 HTTT0115
3 1500030 TRẦN BÌNH Nam 19/02/1997 QLCN0115
4 1500032 ĐOÀN THỊ HỒNG THẮM Nữ 30/11/1996 QLCN0215
5 1500048 TRẦN CÔNG DANH Nam 20/02/1996 QLCN0115
6 1500077 PHAN THỊ NHƯ HUỲNH Nữ 12/06/1997 QLCN0115
7 1500081 NGUYỄN QUANG TRƯƠNG Nam 23/07/1997 QLCN0215
8 1500086 NGUYỄN MINH THUÂN Nam 24/08/1997 QLCN0215
9 1500095 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 14/05/1997 QLCN0215
10 1500120 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Nam 30/10/1997 QLCN0115
11 1500123 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI Nữ 19/02/1997 QLCN0215
12 1500139 NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN Nữ 14/02/1995 QLCN0215
13 1500142 TRẦN BỘI NGỌC Nữ 04/09/1995 QLCN0115
14 1500148 PHAN LÊ PHI TUYẾT Nữ 20/10/1997 QLCN0215
15 1500171 LÊ KHANG DUY Nam 10/07/1996 QLCN0115
16 1500173 PHẠM HOÀNG DIỄM QUỲNH Nữ 12/12/1997 QLCN0215
17 1500175 ĐÀO NGUYỄN NHẬT LINH Nữ 06/09/1997 QLCN0115
18 1500181 NGUYỄN MINH CHÂU Nam 25/08/1997 QLCN0115
19 1500216 NGUYỄN THANH TRÚC Nữ 25/02/1997 QLCN0215
20 1500233 PHẠM NGỌC KIM CHI Nữ 13/11/1997 QLCN0115
21 1500234 TRẦN HẢI NGỌC Nữ 25/02/1997 QLCN0115
22 1500244 HUỲNH HOÀI LINH TÂM Nam 03/09/1997 QLCN0215
23 1500245 PHẠM QUI QUYỀN Nam 08/02/1995 QLCN0215
24 1500263 NGUYỄN HÀ LAM LINH Nữ 04/10/1997 QLCN0115
25 1500266 TRẦN QUỐC ĐẠT Nam 25/10/1997 QLCN0115
26 1500282 NGUYỄN HOÀNG MINH Nam 13/04/1997 QLCN0115
27 1500285 ĐẶNG THỊ THỦY TIÊN Nữ 30/03/1997 QLCN0215
28 1500287 NGUYỄN THỊ THU VÂN Nữ 24/11/1997 QLCN0215
29 1500298 BÙI THỊ THÚY NGÂN Nữ 11/11/1996 QLCN0115
30 1500313 TRƯƠNG TẤN CƯỜNG Nam 07/09/1997 QLCN0115
31 1500494 LÊ THỊ DIỂM HƯƠNG Nữ 04/01/1997 CNTP0115
32 1500503 TRẦN THỊ NHÃ TRÂN Nữ 06/11/1996 CNTP0215
33 1500507 DƯƠNG NGỌC HÂN Nữ 29/12/1996 CNTP0115
34 1500508 LÂM THÀNH PHƯỚC Nam 24/10/1997 CNTP0215
35 1500510 HUỲNH THỊ HỒNG CẨM Nữ 21/08/1997 CNTP0115
36 1500514 NGUYỄN TẤN HOÀNG Nam 21/02/1997 CNTP0115
37 1500528 NGUYỄN TRẦN BỘI MẪN Nữ 26/04/1997 CNTP0115
38 1500530 TRẦN THỊ KIM CHÂU Nữ 07/04/1997 CNTP0115
39 1500531 PHAN THỊ HUỲNH NHƯ Nữ 22/02/1995 CNTP0215
40 1500538 NGÔ NHỰT MINH Nam 22/04/1997 CNTP0115
41 1500546 NGUYỄN THỊ THÚY HOA Nữ 04/06/1997 CNTP0115
42 1500553 PHẠM THANH MAI Nữ 24/02/1997 CNTP0115
43 1500558 TRẦN CHÍ NGUYỆN Nam 17/03/1995 CNTP0215
44 1500560 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRANG Nữ 03/07/1996 CNTP0215
45 1500570 NGUYỄN HỒ HUỲNH THƯ Nữ 10/03/1997 CNTP0215
46 1500509 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN Nữ 31/07/1997 QLXD0115
47 1500525 NGUYỄN DUY ANH Nam 09/10/1997 QLXD0115
48 1500552 NGUYỄN THỊ LỆ TRINH Nữ 22/06/1997 QLXD0115
49 1500557 NGUYỄN CHÍ TÂM Nam 20/02/1997 QLXD0115
50 1500564 VÕ THỊ BẢO HUỲNH Nữ 03/06/1997 QLXD0115
51 1500587 LÊ THANH DUY Nam 24/01/1997 QLXD0115
52 1500604 LƯƠNG QUANG VINH Nam 06/04/1997 QLXD0115
53 1500625 PHẠM ANH DUY Nam 17/02/1997 QLXD0115
54 1500626 VŨ THỊ LAN HƯƠNG Nữ 16/03/1997 QLXD0115
55 1500633 NGUYỄN THÁI NGUYỆT Nữ 30/11/1997 QLXD0115
56 1500639 TRẦN THÀNH KHANG Nam 03/10/1997 QLXD0115
57 1500650 TRẦN TẤN TÀI Nam 25/02/1997 QLXD0115
58 1500666 TRẦN TRỌNG NGUYỄN Nam 06/08/1997 QLXD0115
59 1500672 NGUYỄN NHẬT TRÂN Nữ 15/09/1997 QLXD0115
60 1500676 TRẦN LÊ THẢO VY Nữ 27/09/1997 QLXD0115
61 1500274 THẠCH TRUNG HIẾU Nam 10/07/1997 DIEN0115
62 1500275 NGUYỄN THÀNH NGHĨA Nam 15/04/1997 DIEN0215
63 1500283 CHÂU NGUYỄN TUẤN ĐẠT Nam 14/02/1997 DIEN0115
64 1500291 NGUYỄN TẤN PHÁT Nam 01/05/1997 DIEN0215
65 1500297 TRẦN QUỐC THOẠI Nam 15/04/1997 DIEN0215
66 1500303 TRỊNH HUỲNH ĐỨC Nam 17/11/1997 DIEN0115
67 1500305 ĐỔ HOÀNG HẢI Nam 26/03/1997 DIEN0115
68 1500308 NGUYỄN HUY LUẬT Nam 15/12/1997 DIEN0115
69 1500311 NGUYỄN THANH TOÀN Nam 09/08/1996 DIEN0215
70 1500324 LÊ THỊ THANH THẢO Nữ 18/02/1997 DIEN0215
71 1500325 NGUYỄN SAM SUNG Nam 07/06/1997 DIEN0215
72 1500327 HUỲNH TRÍ SIÊU Nam 15/04/1997 DIEN0215
73 1500328 CAO MINH Nam 17/05/1997 DIEN0115
74 1500333 VĂN CHÍ KIỆT Nam 17/09/1997 DIEN0115
75 1500337 QUÁCH KIẾN DUY Nam 10/10/1997 DIEN0115
76 1500542 NGUYỄN THÀNH CHỨC Nam 11/11/1997 CNXD0115
77 1500543 CHUNG VĂN MINH Nam 16/06/1996 CNXD0115
78 1500547 DANH HOÀI PHONG Nam 19/10/1996 CNXD0215
79 1500549 NGUYỄN BẢO ANH Nam 16/04/1996 CNXD0115
80 1500559 TRƯƠNG MINH ĐỨC Nam 04/10/1997 CNXD0115
81 1500571 HOÀNG MINH TUẤN Nam 30/04/1996 CNXD0215
82 1500576 HUỲNH VĂN TRƯỜNG Nam 20/05/1995 CNXD0215
83 1500579 TRƯƠNG VĂN LỊNH Nam 06/09/1997 CNXD0115
84 1500581 CAO HỮU NGHIỆM Nam 13/11/1997 CNXD0215
85 1500584 ĐẶNG MINH TUẤN Nam 25/06/1997 CNXD0215
86 1500602 VÕ VĂN NGỌC TIÊN Nam 14/03/1997 CNXD0215
87 1500612 NGUYỄN MINH QUYỀN Nam 02/01/1997 CNXD0215
88 1500617 HUỲNH QUỐC Nam 28/02/1997 CNXD0215
89 1500636 TRẦN TUẤN KHOA Nam 15/11/1997 CNXD0115
90 1500642 NGUYỄN THÁI TẤN HIỂN Nam 04/06/1997 CNXD0115
91 1500698 PHẠM TÂN DƯƠNG Nam 02/03/1997 CDT0115
92 1500712 NGUYỄN NHẤT THỐNG Nam 29/01/1997 CDT0215
93 1500714 NGUYỄN PHI TUẤN Nam 06/02/1997 CDT0215
94 1500718 NGUYỄN QUỐC Nam 03/06/1997 CDT0215
95 1500719 TRẦN NGỌC THUẬN Nam 10/07/1997 CDT0215
96 1500720 DANH TY Nam 10/08/1993 CDT0215
97 1500723 NGUYỄN BÌNH NGUYÊN Nam 11/06/1997 CDT0215
98 1500725 TRƯƠNG HOÀNG ANH Nam 06/07/1997 CDT0115
99 1500735 NGUYỄN HUỲNH ĐỨC Nam 20/09/1997 CDT0115
100 1500746 PHAN THẾ ĐẠT Nam 18/05/1997 CDT0115
101 1500749 GIANG QUỐC ĐẠT Nam 20/04/1997 CDT0115
102 1500752 NGÔ LÂM VĨNH PHÚC Nam 16/09/1997 CDT0215
103 1500764 NGUYỄN LÊ HOÀNG ANH Nam 28/03/1997 CDT0115
104 1500771 NGUYỄN THÁI BẢO Nam 25/05/1997 CDT0115
105 1500773 NGUYỄN TIẾN NHỰT Nam 05/01/1995 CDT0215

 

Hình ảnh

Thông tin nội bộ

Hình ảnh hoạt động

Khoa học - Công nghệ

Copyright © 2012 Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ
Địa chỉ: 256 Nguyễn Văn Cừ, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Email: phonghanhchinh@ctuet.edu.vn